thính mũi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng ngửi, phân biệt mùi rất nhanh và chính xác: "thính mũi" dùng để miêu tả khứu giác nhạy bén, có thể phát hiện hoặc nhận biết các mùi một cách tinh tế và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con chó săn có cái mũi rất thính, nó có thể đánh hơi thấy con mồi từ xa.
- Bà tôi tuy già nhưng vẫn thính mũi lắm, mùi thức ăn cháy khét trong bếp là bà phát hiện ra ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thính mũi" như một đặc điểm bẩm sinh hoặc được rèn luyện: Thường dùng để chỉ khả năng tự nhiên hoặc do luyện tập mà có.
- Những người thợ sửa ống nước cần phải thính mũi để phát hiện rò rỉ khí gas.
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ sự nhạy cảm, tinh ý: Đôi khi được dùng để ví von về khả năng phát hiện ra những điều tinh vi, khó nhận thấy.
- Anh phóng viên đó thính mũi thật, chuyện vừa xảy ra đã có mặt để đưa tin.
Biến thể và từ gần giống
- Mũi thính (cụm từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự "thính mũi".
- Nó có cái mũi thính như chó săn.
- Khứu giác nhạy bén (cụm từ): Cách diễn đạt trang trọng, mang tính học thuật hơn.
- Loài vật này có khứu giác nhạy bén để sinh tồn.
Từ đồng nghĩa
- Mũi nhạy: Có khả năng ngửi mùi tốt.
- Đánh hơi giỏi: Thường dùng cho động vật, chỉ khả năng tìm kiếm bằng mùi.
Từ trái nghĩa
- Mũi kém: Khứu giác không tốt, khó ngửi thấy mùi.
- Nghễnh ngãng (về mũi): (Cách nói ví von) Không ngửi thấy mùi rõ ràng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thính tai, tinh mắt": Thành ngữ thường đi kèm, chỉ những giác quan nhạy bén, trong đó "thính" có thể liên tưởng đến cả thính giác và khứu giác.
- Làm thám tử phải thính tai, tinh mắt và cả thính mũi nữa.
- Phân biệt mùi được nhanh và tinh.